Tứ Khoa

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tứ Khoa một khái niệm trong Nho giáo, chỉ bốn tiêu chuẩn hoặc bốn môn học cơ bản để đánh giá đào tạo người quân tử, người học vấn đức hạnh. Bốn khoa này bao gồm: Đức hạnh, Ngôn ngữ, Chánh sự Văn học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo truyền thống Nho giáo, một người trí thức cần phải tinh thông tứ khoa.
    • Tứ khoa nền tảng để tuyển chọn đánh giá nhân tài trong chế độ khoa cử xưa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đầu tứ khoa": Thường dùng trong các kỳ thi khoa cử ngày xưa, chỉ việc đỗ đầu cả bốn khoa (Đức hạnh, Ngôn ngữ, Chánh sự, Văn học), một thành tích xuất sắc hiếm .
    • Câu "Hiếu hạnh đầu tứ khoa" ca ngợi người vừa có hiếu hạnh, vừa đỗ đầu cả bốn khoa.
Biến thể từ gần giống
  • Tứ đức: Một khái niệm khác, thường chỉ bốn đức tính của người phụ nữ theo quan niệm phong kiến (Công, Dung, Ngôn, Hạnh). Đây một khái niệm riêng biệt, không nên nhầm lẫn với Tứ Khoa.
  • Tứ thư, Ngũ kinh: Các bộ sách kinh điển của Nho giáo, nội dung học tập, liên hệ mật thiết với việc rèn luyện tứ khoa.
Từ đồng nghĩa
  • Bốn khoa: Cách gọi giải nghĩa trực tiếp.
  • Tứ nghệ: Cách gọi có nghĩa tương tự, chỉ bốn môn nghệ thuật hay kỹ năng cần (tuy nhiên, nội dung cụ thể có thể khác).
Giải thích chi tiết các khoa
  • Đức hạnh: Khoa về đạo đức, phẩm hạnh. Làm người trước hết phải đức.
  • Ngôn ngữ: Khoa về lời nói, khả năng ăn nói, biện luận. Lời nói phải đúng mực, rõ ràng, sức thuyết phục.
  • Chánh sự (hay Chính sự): Khoa về việc chính trị, quản lý, xử lý công việc. khả năng kinh bang tế thế, xử lý việc nước.
  • Văn học: Khoa về văn chương, học thuật. khả năng viết lách, hiểu biết sách vở, thơ phú.
  1. 4 khoa : Đức hạnh, Ngôn ngữ, Chánh sự Văn học
  2. Xem Hiếu hạnh đầu tứ khoa